Căng thẳng quân sự tại eo biển Hormuz đang đe dọa nghiêm trọng đến nguồn cung dầu mỏ và kinh tế Trung Quốc. Khi vận tải gián đoạn và giá dầu tăng, Bắc Kinh đối mặt rủi ro lạm phát và đình trệ sản xuất.
- Iran ngừng tấn công các nước láng giềng và gửi lời xin lỗi
- Israel không kích quy mô lớn vào Iran: 80 tiêm kích dội bom các mục tiêu chiến lược
- Tổng thống Trump: Cuba là mục tiêu kế tiếp sau mặt trận Iran
Hormuz – Điểm nghẽn chiến lược đang bị phong tỏa
Eo biển Hormuz, hành lang hẹp giữa Iran và Oman, là nơi lưu thông của khoảng 1/5 lượng dầu khí toàn cầu. Sau các vụ tấn công quân sự của Mỹ và Israel, Iran đã đe dọa đóng cửa tuyến đường này để đáp trả, khiến thị trường năng lượng rung chấn mạnh mẽ.
Giá dầu Brent đã vọt lên 92 USD/thùng vào đầu tháng 3/2026. Cùng lúc đó, giá cước tàu chở dầu khổng lồ (VLCC) từ Vùng Vịnh tới Trung Quốc tăng kỷ lục, đạt mức hơn 423.000 USD/ngày, cao gấp bốn lần mức trung bình năm ngoái. Các hãng vận tải lớn như COSCO hay MSC buộc phải tạm ngừng hoặc chuyển hướng tàu để tránh rủi ro an ninh.
Trung Quốc đối mặt rủi ro an ninh năng lượng cực lớn
Trung Quốc hiện là nước nhập khẩu dầu lớn nhất thế giới và phụ thuộc nặng nề vào khu vực này. Nghiên cứu cho thấy khoảng 50% dầu thô và 1/3 khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) nhập khẩu của nước này phải đi qua eo biển Hormuz. Việc Qatar Energy tuyên bố tình trạng bất khả kháng đối với các lô hàng LNG đã làm trầm trọng thêm nỗi lo thiếu hụt.
Sự gián đoạn nguồn cung không chỉ đẩy chi phí nhập khẩu lên cao mà còn gây áp lực trực tiếp lên nền sản xuất khổng lồ. Các chuyên gia cảnh báo rằng bất kỳ sự hạn chế kéo dài nào tại “yết hầu” này cũng sẽ làm giảm khả năng cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu Trung Quốc trên thị trường quốc tế.
Thách thức từ sự lệ thuộc vào nguồn dầu mỏ bị trừng phạt

(Ảnh: Chụp màn hình báo The Epoch Times).
Một điểm yếu chiến lược khác của Bắc Kinh là việc sử dụng rộng rãi dầu thô giá rẻ từ Iran, Nga và Venezuela thông qua các mạng lưới vận chuyển “ngầm”. Dầu Iran được ước tính chiếm khoảng 12-13% tổng lượng nhập khẩu của Trung Quốc dù không xuất hiện trong dữ liệu hải quan chính thức.
Nguồn cung chiết khấu này đóng vai trò sống còn đối với các “nhà máy lọc dầu ấm trà” tại Sơn Đông, vốn chiếm 1/4 công suất lọc dầu toàn quốc. Khi xung đột lan rộng, việc vận chuyển lén lút trở nên rủi ro và tốn kém hơn do phí trung gian tăng cao, khiến lợi thế chi phí sản xuất của Trung Quốc bị triệt tiêu.
Bóng ma lạm phát đình trệ đe dọa tăng trưởng GDP
Giá năng lượng tăng cao tạo ra hiện tượng “lạm phát nhập khẩu”, gây áp lực lên nền kinh tế vốn đang chật vật với nhu cầu nội địa yếu và khủng hoảng bất động sản. Chuyên gia dự báo tăng trưởng GDP Trung Quốc có thể sụt giảm xuống dưới mức 4,5% nếu tình trạng này kéo dài.
Hệ lụy xã hội cũng rất đáng lo ngại khi chi phí hậu cần đẩy giá thực phẩm và hàng hóa bán lẻ lên cao. Những đối tượng như nông dân, người lao động thu nhập thấp và người giao hàng sẽ chịu tác động nặng nề nhất khi biên lợi nhuận của doanh nghiệp bị thu hẹp dẫn đến cắt giảm nhân sự.
Không gian thao tác hạn hẹp của Bắc Kinh trước khủng hoảng
Mặc dù sở hữu dự trữ chiến lược, Trung Quốc vẫn thiếu các giải pháp thay thế nhanh chóng nếu eo biển Hormuz bị phong tỏa. Các tuyến đường ống của Ả Rập Xê Út hay UAE chỉ đáp ứng được một phần nhỏ công suất cần thiết. Hơn nữa, thỏa thuận hợp tác 400 tỷ USD với Iran cũng đối mặt nguy cơ tổn thất lớn.
Trong khi đó, Washington đã phát tín hiệu sẵn sàng hỗ trợ bảo hiểm và hộ tống hải quân để duy trì dòng chảy thương mại. Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá lớn vào một tuyến hàng hải duy nhất đang phơi bày những rủi ro địa chính trị sâu sắc trong chiến lược năng lượng dài hạn của Trung Quốc tại Trung Đông.
Theo: The Epoch Times
