Thuế nhập khẩu Mỹ trung bình giảm đáng kể sau khi sắc lệnh mới có hiệu lực, mở ra cơ hội cho hàng hóa từ nhiều quốc gia vào thị trường này.
Thuế nhập khẩu Mỹ giảm thực tế bất chấp sắc lệnh mới
Mức thuế nhập khẩu trung bình vào Mỹ đã ghi nhận sự sụt giảm đáng kể sau khi sắc lệnh áp thuế bổ sung 10% chính thức có hiệu lực từ ngày 24/2. Theo Global Trade Alert, thuế hiệu dụng thực tế giảm còn 11,6%, so với mức 15,3% trước đó. Sự thay đổi này xuất phát từ việc Tòa án Tối cao Mỹ bác bỏ các thuế suất theo Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA).
Mức thuế 10% mới này được cộng dồn vào các mức thuế hiện hành như thuế thép, nhôm theo Điều 232 và hàng Trung Quốc theo Điều 301. Mặc dù có thêm thuế mới, nhưng do các mức thuế cũ cực cao bị bãi bỏ nên tổng chi phí thuế thực tế mà hàng hóa phải chịu lại thấp hơn. Đây là một diễn biến bất ngờ đối với giới phân tích và các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
Dù vậy, người tiêu dùng Mỹ được dự báo là khó cảm nhận ngay được sự thay đổi về giá cả. Giáo sư Kyle Handley từ Đại học California nhận định giá hàng hóa chỉ có thể giảm khi lượng tồn kho cũ chịu thuế cao được tiêu thụ hết. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp vẫn đang lo ngại về sự bất ổn lâu dài của chính sách thương mại Mỹ trong thời gian tới.
Những quốc gia hưởng lợi từ biến động thuế nhập khẩu Mỹ hiện nay
Khoảng 90 đối tác thương mại của Mỹ đang được hưởng mức thuế trung bình thấp hơn sau đợt điều chỉnh pháp lý này. Trung Quốc, Brazil và Ấn Độ là những quốc gia ghi nhận mức giảm thuế suất đáng kể nhất. Điển hình, thuế nhập khẩu trung bình với hàng hóa từ Trung Quốc đã giảm từ mức 36,8% xuống còn 26,9%, tạo điều kiện cho hàng hóa nước này thâm nhập sâu hơn.
Brazil cũng chứng kiến mức thuế đối với một số mặt hàng giảm mạnh từ 50% xuống chỉ còn khoảng 10%. Với Ấn Độ, việc bãi bỏ thuế trừng phạt cũ giúp hàng hóa nước này vào Mỹ hiện chỉ chịu thuế chưa tới 14%. Những quốc gia này được coi là những bên thắng thế tạm thời nhờ vào sự thay đổi trong cấu trúc pháp lý thuế quan của chính quyền Mỹ.
Trái lại, chỉ có khoảng 10 đối tác như Australia, Bỉ và Bồ Đào Nha phải chịu mức thuế cao hơn một chút. Tuy nhiên, mức tăng này rất nhỏ, trung bình chỉ khoảng 0,01-0,07 điểm phần trăm. Giới chuyên gia cho rằng ngay cả khi thuế bổ sung tăng lên mức tối đa 15%, hầu hết các nước lớn vẫn sẽ có mức thuế thấp hơn so với trước phán quyết.
Thách thức pháp lý đối với các thỏa thuận thuế nhập khẩu Mỹ
Phán quyết của Tòa án Tối cao đã làm lung lay cơ sở pháp lý của nhiều thỏa thuận thương mại song phương đã ký kết. Nhiều điều khoản về thuế quan dựa trên IEEPA hiện không còn giá trị thực thi, gây khó khăn cho việc triển khai đồng bộ. Ví dụ, thỏa thuận giảm thuế cho Ấn Độ từ 25% về 18% đã mất hiệu lực khi mức thuế nền 25% bị tòa án bác bỏ.
Để khắc phục tình trạng này, Mỹ có thể phải khởi động lại các cuộc đàm phán hoặc vận dụng khung pháp lý từ Điều 122. Hiện tại, nhiều đối tác như Anh, Nhật Bản và Đài Loan đều bày tỏ mong muốn duy trì tính ổn định của các thỏa thuận cũ. Trong khi đó, Nghị viện châu Âu đã quyết định hoãn bỏ phiếu về thỏa thuận thương mại để đánh giá lại tình hình mới.
Trong dài hạn, chính quyền Mỹ dự kiến sẽ đẩy mạnh các cuộc điều tra theo Điều 301 và Điều 232 nhắm vào nhiều lĩnh vực mới. Các cuộc điều tra về dịch vụ số, drone và dược phẩm đang được xem xét triển khai theo quy trình rút gọn. Tổng thống Mỹ cũng đã cảnh báo các đối tác không nên đơn phương rút khỏi các thỏa thuận đã đàm phán nếu không muốn đối mặt với thuế cao hơn.
Theo: VnExpress
