Mùa hè năm Trái Đất “trả đũa”: Ba thảm họa và cái giá âm thầm của tư duy phát triển bất chấp

Ánh dung nham đỏ rực hắt lên bầu trời đêm ở eo biển Sunda, đủ sáng để người dân đảo Java nhìn thấy tro bụi đang phủ kín mái nhà mình. Cách đó hàng nghìn cây số, một chiếc điện thoại reo lên trong căn lều tạm ở Nuwakot, Nepal — không phải cuộc gọi báo tin vui, mà là thông báo mở rộng danh sách người mất tích.

Chỉ trong chưa đầy ba tháng của năm 2026, hành tinh dường như dồn dập trút giận lên ba châu lục cùng lúc: động đất đôi hiếm gặp ở Venezuela, một mảng sông băng khổng lồ sụp xuống Himalaya kéo theo lũ quét, và núi lửa Anak Krakatau ở Indonesia thức giấc sau nhiều năm im lặng. Không ít người lập tức nhớ đến bộ phim thảm họa 2012, coi chuỗi sự kiện này như một lời tiên tri đang ứng nghiệm ngoài đời thực.

Nhưng nếu gạt sang một bên sự trùng hợp giật gân ấy, điều còn lại mới thực sự đáng để dừng lại suy ngẫm: cả ba thảm họa đều không đến bất ngờ. Chúng được báo trước bằng số liệu khoa học, bằng những cảnh báo bị trì hoãn, và bằng vô số quyết định phát triển đã lựa chọn lợi ích trước mắt thay vì sự an toàn lâu dài. Đó là lý do câu chuyện của mùa hè 2026 xứng đáng được kể lại, không phải như một bộ phim, mà như một hóa đơn đang chờ con người thanh toán.

Một mùa hè, ba vết nứt của địa cầu

Chuỗi sự kiện mở đầu vào ngày 24/6/2026, khi hai trận động đất mạnh 7,2 và 7,5 độ richter xảy ra cách nhau vỏn vẹn 39 giây tại miền Bắc Venezuela — hiện tượng hiếm gặp mà giới địa chấn học gọi là “động đất đôi”. Đây được xác định là trận động đất mạnh nhất tại quốc gia Nam Mỹ này kể từ năm 1900. Chủ tịch Quốc hội Venezuela khi đó thông báo ít nhất 188 người chết và hơn 1.500 người bị thương ngay trong những giờ đầu, còn hơn 250 công trình tại khu vực Caracas và La Guaira đổ sập, đè bẹp nhà cửa và phương tiện bên dưới.

Hai tháng sau, rạng sáng 26/8/2026, một phần sông băng Langtang Lirung trên dãy Himalaya bất ngờ vỡ ra ở độ cao khoảng 5.200 mét, rơi tự do gần 1.200 mét xuống thung lũng, cuốn theo đá và bùn đất tạo thành một trận lũ khủng khiếp đổ xuống hai con sông Trishuli và Bhotekoshi. Trạm kiểm soát biên giới Gyirong bị phá hủy hoàn toàn, hàng chục khu dân cư dọc 72 km bờ sông chìm trong nước lũ. Theo thống kê của Bloomberg vào cuối tháng 8, số người thiệt mạng tại Nepal đã lên tới hàng trăm và số người mất tích lên đến hàng nghìn, trong khi phía Tây Tạng của Trung Quốc cũng ghi nhận thương vong. Dòng nước dữ dội đến mức cuốn thi thể nạn nhân trôi xa hơn 240 km, sang tận lãnh thổ Ấn Độ.

Rồi đầu tháng 9, núi lửa Anak Krakatau nằm giữa eo biển Sunda bước vào một đợt phun trào liên tục kéo dài khoảng 25 giờ, phóng cột tro bụi lên cao tới 15.000 mét, kèm theo những tiếng nổ có thể nghe thấy từ khoảng cách 700 km. Tám sân bay Indonesia, bao gồm sân bay quốc tế Soekarno-Hatta của Jakarta, phải đóng cửa nhiều ngày liền, khiến hơn 270.000 hành khách mắc kẹt.

Ba cơ chế địa chất khác biệt hoàn toàn — dịch chuyển mảng kiến tạo, sụp đổ băng hà, và magma trào lên từ lòng đất — nhưng lại hội tụ trong cùng một mùa hè, tạo cảm giác về một cơn thịnh nộ đồng loạt của tự nhiên. Cảm giác đó có cơ sở cảm xúc, nhưng lời giải thích thật sự lại nằm ở những trang báo cáo khoa học ít người đọc, được công bố từ nhiều tháng trước khi thảm họa xảy ra.

Băng tan nhanh gấp đôi, và những cảnh báo bị bỏ lỡ

Hồi tháng 3/2026, Trung tâm Quốc tế về Phát triển Miền núi Tổng hợp (ICIMOD), trụ sở tại Kathmandu, công bố hai báo cáo cho thấy tốc độ tan băng ở dãy Hindu Kush – Himalaya đã tăng gấp đôi kể từ năm 2000, từ mức trung bình khoảng 34 cm mỗi năm lên 73 cm mỗi năm. Khu vực này đã mất tới 27 mét độ dày băng kể từ năm 1975, đe dọa nguồn nước của gần 2 tỷ người sống phụ thuộc vào hệ thống sông ngòi bắt nguồn từ đây. Giám đốc ICIMOD gọi đây là một cuộc khủng hoảng đang diễn ra ngay trong thời gian thực, không còn là điều bất ngờ mà đã trở thành thực tế thường trực của khu vực.

Nói cách khác, trận lũ tại Trishuli không phải một tai họa từ trên trời rơi xuống, mà là hệ quả được dự báo của một quá trình đã tăng tốc suốt hai thập kỷ. Điều tương tự cũng đúng ở Venezuela và vành đai lửa Đông Nam Á, những khu vực từ lâu đã được giới khoa học xếp vào nhóm rủi ro cao, nơi lẽ ra hạ tầng và quy hoạch phải được xây để chống chịu chứ không phải để hứng chịu.

Điều đáng nói hơn là khoảng cách giữa cảnh báo và hành động. Tại Nepal, thời gian từ lúc sông băng sụp đổ đến lúc cảnh báo lũ chính thức được phát đi kéo dài tới 38 phút — một khoảng trống chết người ở nơi mỗi phút trôi qua đều là ranh giới giữa sống và chết. Thiên nhiên, suy cho cùng, không “trả thù” theo nghĩa siêu nhiên. Nó chỉ đang phản ứng đúng quy luật vật lý trước áp lực mà con người liên tục dồn lên: khí quyển ấm lên do phát thải, rừng phòng hộ bị thu hẹp, và những công trình vẫn tiếp tục mọc lên ngay trên vùng đứt gãy hay lòng thung lũng băng đã được cảnh báo từ trước.

Khi lòng tham và tầm nhìn ngắn hạn trở thành đồng phạm

Nếu chỉ gọi tên “biến đổi khí hậu” một cách chung chung, bức tranh sẽ thiếu đi phần con người cụ thể và gần gũi nhất. Đó là những khu dân cư vẫn tiếp tục được xây dựng trên vùng đứt gãy hoạt động và thung lũng sông băng, vì áp lực đất đai và lợi nhuận bất động sản không chờ đợi các cuộc khảo sát địa chất. Đó là các cam kết cắt giảm phát thải bị đẩy lùi từ hội nghị này sang hội nghị khác, khi nhiều nền kinh tế vẫn đặt tăng trưởng GDP trước mắt lên trên một quá trình chuyển đổi năng lượng tốn kém và chậm sinh lời. Đó cũng là những hệ thống cảnh báo sớm không được đầu tư tương xứng với tốc độ đô thị hóa đổ vào chính những vùng đất vốn dĩ nguy hiểm.

Ở một tầng sâu hơn, còn có một thứ khó đong đếm bằng số liệu: một nhịp sống quen tiêu dùng nhanh, dùng rồi bỏ, và một môi trường truyền thông thưởng cho tốc độ lan truyền hơn là sự chính xác. Chính nhịp sống ấy khiến người ta dễ hoảng loạn trước một bộ phim giả tưởng hơn là kiên trì với những việc âm thầm và ít kịch tính: trồng lại rừng phòng hộ, gia cố công trình chống động đất, hay duy trì ngân sách cho các trạm quan trắc băng hà quanh năm không có tin tức giật gân nào để đưa. Và hậu quả của lối tư duy ngắn hạn ấy lại đổ xuống đầu những cộng đồng đóng góp ít nhất vào khủng hoảng khí hậu toàn cầu: nông dân vùng cao Nepal, cư dân ven biển Venezuela, người dân đảo quanh eo biển Sunda.

Những gì còn lại sau khi tro bụi lắng xuống

Cảnh tượng đổ nát sau thảm họa động đất kinh hoàng ở Venezuela.
(Ảnh minh họa: THM)

Vài tuần sau các thảm họa, sân bay Soekarno-Hatta đã hoạt động trở lại, bầu trời Jakarta không còn phủ tro, còn Caracas bắt đầu dọn dẹp những bức tường sụp đổ. Nhưng ở Nepal, danh sách người mất tích vẫn treo lơ lửng chưa khép lại, và theo quy định pháp luật, phải mất nhiều năm nữa các gia đình mới có thể chính thức công nhận cái chết của người thân — một khoảng chờ không hồi kết, chẳng khác gì tương lai bất định của chính dãy Himalaya đang tan chảy phía trên đầu họ.

Câu hỏi còn để ngỏ không phải là liệu Trái Đất có đang “nổi giận” hay không, mà là liệu những cam kết khí hậu, những khoản đầu tư cho cảnh báo sớm, những quy hoạch tránh xa vùng rủi ro có được thực hiện trước khi mùa hè năm sau lại đến, hay sẽ tiếp tục bị gác lại cho tới khi một thảm họa mới buộc người ta phải nhớ ra.

Ở Nuwakot, khi nước rút và lớp bùn khô cứng lại, những người sống sót lặng lẽ dựng lại nhà ngay trên chính khúc sông từng cuốn trôi người thân của họ — không phải vì họ quên đi nguy hiểm, mà vì họ chưa từng có một nơi nào khác để đi.

Nhật Minh (tổng hợp)