Bài thơ Ngóng con – Nỗi chờ lặng thầm của mẹ già nơi quê nhà

Bài thơ “Ngóng con” của Vũ Trung là một bài thơ lặng lẽ mà day dứt, viết về nỗi chờ đợi mỏi mòn của người mẹ nơi quê nhà, khi đứa con đi làm ăn xa đã mấy mươi năm chưa thể trở về. Không trách móc, không oán than, bài thơ là tiếng thở dài thấm đẫm tình mẫu tử và nỗi nhớ quê hương – cũng là hoàn cảnh chung của rất nhiều gia đình hôm nay.

NGÓNG CON
Tác giả: Vũ Trung

Mẹ ngồi mỏi mắt ngóng con xa
Đã mấy mươi năm nó vắng nhà.
Ra cổng trông chờ khi sáng sớm
Vào sân dõi đợi lúc chiều tà.
Xuân về bếp lạnh không nhen lửa
Tết đến mai vàng chẳng trổ hoa.
Hiu quạnh thân gầy trong lặng lẽ
Mẹ ngồi mỏi mắt ngóng con xa.

Nỗi chờ lặng lẽ của mẹ già nơi cổng ngõ quê hương

Ngay từ câu mở đầu, hình ảnh “Mẹ ngồi mỏi mắt ngóng con xa” đã đặt người đọc vào một không gian buồn vắng, nơi thời gian như đứng lại bên dáng mẹ già. “Mỏi mắt” không chỉ là sự mệt mỏi của tuổi tác, mà còn là mỏi mòn của chờ đợi – chờ một đứa con đã rời quê từ thuở tóc mẹ còn xanh, để rồi “đã mấy mươi năm nó vắng nhà”.

Bài thơ không miêu tả những biến cố lớn. Mà chỉ xoáy vào những khoảnh khắc rất đời: ra cổng lúc sáng sớm, vào sân khi chiều tà. Đó là nhịp sinh hoạt quen thuộc của người mẹ quê – mỗi ngày đều lặp lại một vòng trông ngóng. Dù trong lòng biết rõ: hôm nay con vẫn chưa về. Sự chờ đợi ấy không ồn ào, không nước mắt, mà âm thầm như hơi thở.

Cảnh vật trong thơ cũng lạnh lẽo theo nỗi lòng người mẹ. “Xuân về bếp lạnh không nhen lửa / Tết đến mai vàng chẳng trổ hoa” – xuân vẫn về, tết vẫn đến, nhưng niềm vui thì vắng bóng. Bếp không lửa, mai không hoa, bởi trong sâu thẳm, niềm mong mỏi lớn nhất của mẹ chỉ là bóng dáng đứa con trở về ngồi bên mâm cơm cũ. Khi con vắng, mọi mùa đều hóa buồn.

Bài thơ Ngóng con
Bến sông quê cũ – Dòng nước lặng trôi như nỗi mẹ ngóng con xa. (Ảnh: Thanh Hóa Mới)

Nỗi lòng người con xa xứ và thân phận chung của bao phận đời

Ẩn sau hình ảnh người mẹ ngóng con là tâm trạng của chính tác giả – một người con đã rời quê đi lập nghiệp. Thời gian thấm thoắt trôi qua, muốn về mà chưa thể về vì điều kiện chưa cho phép. Bài thơ không có lời tự bào chữa, cũng không có sự than thân trách phận. Tác giả chỉ lặng lẽ ghi lại nỗi đau chung của cả hai phía: mẹ chờ ở quê, con mắc kẹt giữa vòng xoáy mưu sinh.

Điều đáng quý là bài thơ không hề đổ lỗi cho ai. Không trách số phận, không trách hoàn cảnh, cũng không trách chính mình. Chỉ có sự thấu hiểu âm thầm: cuộc đời buộc người ta phải đi xa. Nhưng càng đi xa thì nỗi nhớ càng dài. Câu kết lặp lại “Mẹ ngồi mỏi mắt ngóng con xa” như một vòng tròn khép kín – nỗi chờ ấy không có điểm dừng, cứ lặng lẽ nối tiếp ngày qua ngày.

Bài thơ “Ngóng con” vì thế không chỉ là câu chuyện riêng của tác giả. Mà là bức tranh chung của rất nhiều gia đình hôm nay. Biết bao người con đang mưu sinh nơi đất khách, chưa thể về nhà mỗi dịp tết. Và biết bao người mẹ già vẫn ngày ngày dõi mắt ra ngõ, mong một dáng hình quen thuộc. Dù biết rằng con mình đang rất xa, xa đến hút hút.

Bài thơ chạm vào nơi sâu nhất của tình mẫu tử và tình quê hương: không cần lời hứa, không cần trách móc, chỉ cần nhớ nhau là đã đủ đau rồi. Đọc “Ngóng con”, người ta chợt muốn gọi điện về nhà. Chợt thấy thời gian dành cho mẹ dường như lúc nào cũng là chưa đủ.