Kế hoạch mở lại eo biển Hormuz của ông Trump đối mặt nhiều rào cản thực tế

Kế hoạch mở lại eo biển Hormuz của ông Trump vấp phải hoài nghi từ giới vận tải quốc tế. Dù Mỹ cam kết hộ tống, nỗi lo an toàn và thiếu hụt tàu chiến khiến tuyến đường này vẫn đang tê liệt.

Thủy thủ và hãng tàu lo ngại rủi ro bị tấn công

Nhiều thủy thủ thương mại cho biết nỗ lực thuyết phục của Tổng thống Mỹ Donald Trump về việc cung cấp bảo hiểm và hộ tống quân sự hiện chưa đủ để họ yên tâm di chuyển. Anh Martín Izaguirre Salgado, một thủy thủ đang mắc kẹt tại Iraq, chia sẻ rằng cảm giác bất an sẽ tồn tại chừng nào các cuộc tấn công bằng tên lửa hoặc thiết bị bay không người lái của Iran vẫn tiếp diễn. Thực tế, tuyến đường thủy vốn luân chuyển khoảng 20% nguồn cung dầu toàn cầu đã gần như tê liệt trong hơn một tuần qua.

Dữ liệu thực tế ngày 4/3 cho thấy không có tàu chở dầu nào đi qua eo biển Hormuz, thay vì con số hơn 60 tàu mỗi ngày như thông thường. Các tập đoàn vận tải lớn như Maersk và Hapag-Lloyd đã ngừng nhận hàng tới các nước Vịnh Ba Tư, trong khi các đơn vị bảo hiểm cũng hủy bỏ bảo hiểm rủi ro chiến tranh. Ông Gene Seroka, Giám đốc Cảng Los Angeles, nhận định rằng không hãng tàu nào sẵn sàng đẩy thủy thủ vào nguy hiểm để trở thành mục tiêu giữa biển.

Sự gián đoạn này đã đẩy giá dầu thô vượt ngưỡng 110 USD một thùng vào sáng 9/3, mức cao nhất trong gần hai năm. Dù vậy, chính quyền Mỹ cho rằng đây chỉ là sự biến động ngắn hạn và thế giới không có nguy cơ thiếu hụt năng lượng nghiêm trọng. Bộ trưởng Năng lượng Mỹ Chris Wright tuyên bố sẽ sớm triệt hạ năng lực tấn công của Iran để khôi phục lưu thông hàng hóa qua vùng biển này.

Hoài nghi về năng lực bảo vệ của Hải quân Mỹ

Bất chấp những cam kết từ Washington, giới phân tích nghi ngờ Hải quân Mỹ không đủ tàu chiến để hộ tống hàng chục tàu thương mại qua lại mỗi ngày. Ông Jakob Larsen từ Hiệp hội Vận tải biển BIMCO giải thích rằng việc bảo vệ toàn bộ tàu chở dầu là không thực tế vì đòi hỏi lượng khí tài quân sự khổng lồ. Bên cạnh đó, các chuyên gia chỉ ra rằng Mỹ hiện là một bên tham chiến trực tiếp, khiến vai trò hộ tống trở nên phức tạp hơn so với các cuộc xung đột trong quá khứ.

Sanne Manders, Chủ tịch công ty logistics Flexport, cảnh báo rằng các doanh nghiệp ưu tiên sự an toàn của tài sản trị giá hàng trăm triệu USD hơn là các giao dịch rủi ro. Nếu tình trạng mắc kẹt kéo dài, chuỗi cung ứng toàn cầu có nguy cơ bị rối loạn nghiêm trọng tương tự như thời kỳ đại dịch. Điều này đặc biệt ảnh hưởng đến các cảng biển lớn ở châu Á và gây áp lực lên chi phí của người tiêu dùng.

Hãng vận tải MSC đã bắt đầu áp phụ phí nhiên liệu với các lô hàng, báo hiệu làn sóng tăng giá sắp tới. Các chuyên gia logistics nhận định rằng các tàu dự định đến Vịnh Ba Tư đang phải chuyển hướng sang nơi khác để tránh rủi ro. Tình trạng này không chỉ làm tăng chi phí vận hành mà còn gây ra những hệ quả dây chuyền đối với hoạt động xuất nhập khẩu toàn cầu.

Nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng và an ninh lương thực

Sự bế tắc tại Hormuz còn đe dọa trực tiếp đến an ninh lương thực của các quốc gia Arab, vốn phải nhập khẩu khoảng 85% nhu cầu thực phẩm. Hiện tại, hàng trăm con tàu vẫn đang phải neo đậu chờ đợi bên ngoài khu vực xung đột mà chưa rõ ngày khởi hành. Đối với những thủy thủ như Salgado, cảm giác bị mắc kẹt trên biển sau khi kết thúc hợp đồng đang gây ra nhiều mệt mỏi và lo âu.

Con tàu của Salgado đã neo ngoài khơi Iraq suốt hai tuần qua để chờ nhận hàng đi Bangladesh thay vì được trở về nhà tại Tây Ban Nha. Anh cho biết bản thân và các đồng nghiệp cảm thấy bất lực khi không biết khi nào mới có thể rời tàu. Những câu chuyện như của Salgado phản ánh thực trạng đầy bất ổn mà giới nhân sự hàng hải đang phải đối mặt trong bối cảnh địa chính trị căng thẳng.

Theo giới quan sát, giải pháp thực sự cho eo biển Hormuz không chỉ nằm ở các biện pháp quân sự của Mỹ mà cần một lệnh ngừng bắn để khôi phục niềm tin cho thị trường. Chừng nào rủi ro bị tấn công vẫn hiện hữu, eo biển huyết mạch này vẫn khó có thể trở lại hoạt động bình thường như kỳ vọng của chính quyền ông Trump.

Theo: VnExpress