Trong dòng chảy hào hùng của lịch sử Đại Việt, cuộc khởi nghĩa Lam Sơn là một bản anh hùng ca bất diệt, nơi sản sinh ra những bậc kỳ tài kiệt xuất. Bên cạnh Bình Định Vương Lê Lợi và quân sư Nguyễn Trãi, lịch sử không thể không nhắc đến Trịnh Khả – một trong những vị tướng trụ cột nhất, người từng khiến quân Minh “vỡ mật”, khiến Chiêm Thành, Ai Lao phải cúi đầu, nhưng cuối cùng lại chịu một nỗi oan khiên bi thảm chốn quan trường.
- Tàu cổ Hội An: bí ẩn dưới cát và khát vọng được giải mã sớm
- Trà Thái Nguyên – hành trình từ huyền thoại đến biểu tượng văn hóa Việt
- Dương Tự Minh: Vị Phò mã Lang lừng danh và Đức Thánh bất tử trong lòng dân
Lịch sử phong kiến Việt Nam từng ghi nhận lời đánh giá đầy trân trọng của vua Lê Thái Tổ dành cho các danh tướng của mình, trong đó hình ảnh Trịnh Khả hiện lên đầy uy dũng: “Vung gươm ở Nhân Mục và Tam Giang: Khiến Vương Thông muốn vỡ mật; Tung hoành ở Lê Hoa và Lãnh Thủy: Khiến Mộc Thạnh phải hoảng hồn”. Ông không chỉ là một trong 18 người tham gia hội thề Lũng Nhai từ những ngày đầu gian khó, mà còn trở thành rường cột của nước nhà qua bốn đời vua Lê, để lại tiếng thơm về tài năng quân sự kiệt xuất và đức độ thanh liêm hiếm có,.
Hào khí Lam Sơn: Từ lời tiên tri định mệnh đến những chiến công khiến quân thù “vỡ mật”
Câu chuyện về cuộc đời Trịnh Khả bắt đầu từ vùng đất Vĩnh Ninh, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa (nay thuộc huyện Vĩnh Lộc),. Ông sinh ra trong một gia đình có truyền thống yêu nước, là con trai út của ông Chánh tổng Trịnh Quyện – người có tổ tiên từng lập công đánh đuổi quân Nguyên Mông thời nhà Trần. Tuy nhiên, số phận của vị danh tướng này dường như đã được định đoạt từ những ngày niên thiếu đầy biến động.
Theo sách Đại Việt thông sử của Lê Quý Đôn, khi nhà Hồ sụp đổ và quân Minh đô hộ nước ta, Trịnh Khả mới chỉ là một cậu bé chăn trâu,. Tương truyền, vào năm 16 tuổi, trong một lần ngồi nghỉ ở cổng chùa trên núi, tướng mạo phi phàm của ông đã lọt vào mắt xanh của một viên tướng nhà Minh giỏi xem tướng. Viên tướng này nhìn thấy ở cậu bé chăn trâu một khí chất đặc biệt: “đứa bé này hình rồng mắt hổ, khỏe nhất ba quân, ngày sau tất cầm cờ mao tiết”. Nhận thấy mầm mống tai họa cho quân đội phương Bắc, viên tướng Minh đã thốt lên: “Ngày sau đuổi chúng ta đi tất là mày. Phải giết ngay đi kẻo lo ngại về sau”.
Lời tiên tri ấy đã đẩy Trịnh Khả vào con đường lưu lạc. Ông vội vã chạy qua sông Mã, trốn sang nhà người cô ở Diên Phúc để thoát thân. Không tìm bắt được Trịnh Khả, quân Minh đã trút giận lên gia đình ông, bắt cha ông là Trịnh Quyện giết đi. Nợ nước thù nhà chồng chất, sau khi chôn cất cha, Trịnh Khả đã tìm đến ngọn cờ nghĩa của Lê Lợi. Năm 1416, tại hội thề Lũng Nhai lịch sử, Trịnh Khả vinh dự là một trong 18 người cùng Lê Lợi thề sống chết đánh đuổi giặc ngoại xâm, trở thành hạt nhân đầu tiên của nghĩa quân Lam Sơn,.
Ngay từ những ngày đầu khởi nghĩa, tài năng quân sự của Trịnh Khả đã được khẳng định. Lê Lợi, với con mắt nhìn người tinh tường, đã giao cho ông chỉ huy đội quân tinh nhuệ nhất mang tên “Thiết Đột”, giữ chức Thứ thủ đội Thiết Đột. Lòng trung thành và sự dũng cảm của Trịnh Khả được thử thách qua một nhiệm vụ vô cùng đặc biệt. Khi quân Minh đào mộ cha của Lê Lợi nhằm uy hiếp tinh thần chủ tướng, chính Trịnh Khả đã chỉ huy một nhóm quân cảm tử, đội cỏ bơi ngầm dưới sông, lẻn vào sào huyệt địch để lấy lại hài cốt cha của Lê Lợi. Hành động này không chỉ thể hiện bản lĩnh mà còn là tấm lòng hiếu nghĩa, tận trung của ông đối với chủ tướng.
Trên chiến trường, tên tuổi Trịnh Khả gắn liền với những chiến thắng vang dội. Trong chiến dịch giải phóng Nghệ An và Diễn Châu, ông đã lập công lớn. Đặc biệt, khi Vương Thông dẫn viện binh sang, Trịnh Khả cùng các danh tướng như Phạm Văn Xảo, Đinh Lễ đã đánh cho quân địch thảm bại tại các trận Tốt Động – Chúc Động, khiến danh tiếng các tướng Lam Sơn vang dội khắp nơi.
Đỉnh cao trong sự nghiệp cầm quân của Trịnh Khả phải kể đến chiến công tại ải Lê Hoa vào cuối năm 1427. Khi đó, nhà Minh phái hai đạo quân viện binh khổng lồ gồm 15 vạn quân do Liễu Thăng và Mộc Thạnh chỉ huy sang cứu nguy. Sau khi Liễu Thăng bị chém đầu tại ải Chi Lăng, Mộc Thạnh đóng quân ở ải Lê Hoa vô cùng hoang mang. Nắm bắt thời cơ, Trịnh Khả và Phạm Văn Xảo đã tung quân truy kích, đánh tan tác quân của Mộc Thạnh. Chiến thắng này, cùng với sự sụp đổ của đạo quân Liễu Thăng, đã buộc quân Minh phải tháo chạy về nước, chấm dứt hoàn toàn ách đô hộ 20 năm, đúng như lời chế văn của vua Lê Thái Tổ ca ngợi: “Tung hoành ở Lê Hoa và Lãnh Thủy: Khiến Mộc Thạnh phải hoảng hồn”.

Bản lĩnh quan trường: Sự cương trực của bậc “Thượng trụ quốc” và án oan chấn động lịch sử
Sau ngày đất nước thái bình, Trịnh Khả tiếp tục là rường cột vững chắc của vương triều nhà Lê. Năm 1428, khi Lê Lợi lên ngôi Hoàng đế, ông được phong hàng loạt tước vị cao quý: Kim tử vinh lộc đại phu, Tả lân hổ Vệ tướng quân, được ban túi kim ngư, ngân phù và tước Thượng khinh xa đô úy. Đến năm 1429, ông được giao trọng trách Đô thái giám 4 đạo, quản lý mọi việc trong ngoài cung điện, đồng thời giữ chức Hành quân tổng quản xa kỵ quân sự, thống lĩnh các đội quân Thiết Đột tinh nhuệ.
Tài năng của Trịnh Khả không chỉ giới hạn trong biên giới Đại Việt. Năm 1429, khi Ai Lao xảy ra nội loạn, theo lời cầu viện của Quốc vương nước này, vua Lê Thái Tổ đã sai Trịnh Khả mang quân sang giúp. Ông đã dẹp tan phản loạn, giết tên phản thần Kha Lại, ổn định tình hình nước láng giềng,. Đến đời vua Lê Nhân Tông, khi vua Chiêm Thành là Bí Cai hai lần xua quân xâm phạm Hóa Châu, Trịnh Khả lại một lần nữa khoác chiến bào cùng Lê Thụ nam tiến. Quân Đại Việt dưới sự chỉ huy của ông đã đánh tan quân Chiêm, tiến thẳng vào kinh thành bắt sống vua Bí Cai giải về Thăng Long,. Với chiến công hiển hách này, ông được phong làm Thượng trụ quốc, ban kim phù, tước Quốc thượng hầu.
Tuy nhiên, con đường quan lộ của Trịnh Khả không hề bằng phẳng. Ông là người có tính cách thẳng thắn, ghét thói xu nịnh và tham ô, điều này khiến ông trở thành cái gai trong mắt nhiều kẻ gian thần. Ông từng kiên quyết xử tử viên Chủ bạ Đàm Thảo Lư vì tội ẩn lậu thuế và vu hãm người tốt, hay muốn chém đầu viên Chuyển vận phó sứ Trương Tông Ký vì tội ăn hối lộ. Câu nói nổi tiếng của ông: “Ăn trộm của một nhà còn không tha được huống hồ ăn trộm của một huyện sao tha được” đã trở thành minh chứng cho sự liêm chính và đức độ của một vị quan hết lòng vì dân.
Sự cương trực ấy cũng khiến ông đụng chạm đến những thế lực quyền nghiêng triều chính. Sau khi vua Lê Thái Tổ băng hà năm 1433, Đại tư đồ Lê Sát nắm quyền nhiếp chính và tỏ ra rất ghét Trịnh Khả. Năm 1434, chán cảnh triều đình, Trịnh Khả xin từ quan dù mới 31 tuổi nhưng không được chấp thuận, thay vào đó bị Lê Sát đẩy đi làm quan Tuyên úy ở Lạng Sơn. Phải đến năm 1437, khi vua Lê Thái Tông trưởng thành và nhận ra sự chuyên quyền của Lê Sát, Trịnh Khả mới được triệu hồi về kinh nắm giữ cấm quân. Trong chiếu chỉ trừng phạt Lê Sát, nhà vua đã vạch rõ tội trạng của y: “Truất Trịnh Khả bắt người ta phục… khiến đình thần không còn ai dám nói”. Sau đó, ông được phục chức và phong thêm Thiếu bảo, Tham tri chính sự.
Dẫu vậy, bi kịch lớn nhất cuộc đời ông ập đến vào thời vua Lê Nhân Tông. Khi ấy vua còn nhỏ, Thái hậu Nguyễn Thị Anh nhiếp chính. Bọn gian thần trong triều vì ghen ghét với vị thế đại thần đầu triều của Trịnh Khả và Lê Thụ nên đã dèm pha, vu cáo hai cha con ông âm mưu làm phản. Tin lời sàm tấu, Thái hậu đã ra lệnh xử tử cả hai cha con Trịnh Khả vào năm 1451. Đây là một trong những vụ án oan lớn nhất thời Hậu Lê, cướp đi sinh mạng của một vị khai quốc công thần lừng lẫy.
Phải đến hai năm sau (1453), khi vua Lê Nhân Tông trưởng thành và tự mình nắm quyền, nỗi oan của Trịnh Khả mới được gột rửa. Nhà vua đã khôi phục quan chức cho ông và ban cho con cháu 100 mẫu ruộng. Đến năm 1484, vua Lê Thánh Tông – vị minh quân sáng suốt bậc nhất nhà Lê – đã truy tặng cho ông chức Thái úy, tước Liệt Quốc công, ghi nhận công lao to lớn của ông đối với xã tắc,.
Đánh giá về cuộc đời Trịnh Khả, sách Kiến văn tiểu lục đã dành những lời trân trọng nhất: “Trịnh Khả… tài trí hơn đời, ứng biến không cùng tận, phá Vương Thông, đuổi Mộc Thạnh, giết Kha Lại nước Ai Lao, bắt Bí Cai chúa Chiêm Thành, danh vọng lừng lẫy một thời”. Không chỉ bản thân ông tài ba, mà phúc đức của ông còn để lại cho hậu thế khi cả 10 người con của ông đều trở thành những tướng văn, tướng võ giữ trọng trách trong triều đình. Cuộc đời ông, từ cậu bé chăn trâu “hình rồng mắt hổ” đến vị Thượng trụ quốc uy nghi, là tấm gương sáng về tài năng, đức độ và lòng trung trinh ái quốc, mãi mãi được hậu thế khắc ghi và tôn thờ.
