Từ sau làn sóng “việc nhẹ, lương cao” dẫn dụ người Việt sang Campuchia, hàng nghìn nạn nhân rơi vào vòng xoáy bị cưỡng ép lừa đảo. Tiến sĩ Lương Thanh Hải, nhà tội phạm học người Việt tại Australia, đã vén bức màn đen tối phía sau loại hình tội phạm xuyên quốc gia này.
- Choáng váng trước khối tài sản 11 tỷ bảng Anh ‘tiền bẩn’ của trùm lừa đảo Campuchia Chen Zhi
- Áp thấp nhiệt đới gần Biển Đông mạnh lên thành bão
- Người nhân giống, bán gà lôi trắng được miễn trách nhiệm hình sự
Dạng tội phạm mới đang lan rộng ở Đông Nam
Sinh năm 1980 tại Nghệ An, Tiến sĩ Lương Thanh Hải – người Việt đầu tiên nhận giải thưởng Nhà nghiên cứu tội phạm học trẻ của châu Á – vừa công bố công trình “Việc nhẹ, lương cao: Vén màn sự thật phức tạp của tình trạng cưỡng bức lừa đảo tại Đông Nam Á” trên tạp chí Nature Humanities and Social Sciences Communications thuộc hệ thống Nature.
Ông chỉ ra rằng sau khi Campuchia cấm cờ bạc trực tuyến năm 2019, nhiều casino bị bỏ trống được biến thành “khu phức hợp lừa đảo”. Hàng chục nghìn người bị giam giữ, ép buộc tham gia vào các đường dây lừa đảo quốc tế. Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề, với hơn 1.000 nạn nhân được giải cứu tính đến tháng 9/2022.
Theo Tiến sĩ Hải, đây là dạng tội phạm “lai ghép” giữa buôn người, cưỡng ép lao động và tội phạm mạng – một mô hình chưa từng được khung pháp lý nhận diện đầy đủ. Nhiều nạn nhân bị bán qua tay các nhóm tội phạm, sống trong cảnh bị giám sát, bạo hành và tước đoạt quyền tự do.
“Nạn nhân của nạn nhân” và ranh giới mờ giữa tội phạm và bị hại
Trong quá trình nghiên cứu, Tiến sĩ Hải đặc biệt chú ý đến nhóm “nạn nhân của nạn nhân” – những người Việt bị chính đồng hương trong các khu lừa đảo chiếm đoạt tiền thông qua đầu tư ảo. Ông cho rằng đây là lát cắt đau lòng nhất, khi nạn nhân vừa là người bị lừa, vừa là công cụ vô thức tiếp tay cho tội phạm.
Một trường hợp điển hình mà ông ghi nhận là người đàn ông bị dụ sang Campuchia làm việc “việc nhẹ, lương cao”, rồi bị ép lừa người khác để tránh bị đánh đập. Sau khi được giải cứu, người này lại phải đối diện với sự kỳ thị và nghi ngờ khi trở về Việt Nam.
Theo Tiến sĩ Hải, ranh giới giữa nạn nhân và thủ phạm ngày càng mờ nhạt. Một số người bị cưỡng ép đến mức mất kiểm soát hành vi, số khác bị tẩy não hoặc bị dụ dỗ bằng lợi ích vật chất. Điều này đòi hỏi hệ thống pháp lý phải linh hoạt, kết hợp giữa truy tố và hỗ trợ tâm lý theo hướng “công lý lấy nạn nhân làm trung tâm”.
Thách thức pháp lý và vai trò của công nghệ trong tội phạm mạng
Nghiên cứu của Tiến sĩ Hải chỉ ra, Việt Nam đang gặp nhiều khó khăn trong điều tra các vụ “cưỡng bức lừa đảo” do thiếu hợp tác quốc tế và hạn chế tiếp cận dữ liệu từ nền tảng số như Telegram, Facebook hay Binance.
Công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) và deepfake đang khiến tội phạm mạng tinh vi hơn bao giờ hết. Chúng dùng phần mềm giả giọng nói, khuôn mặt và video để thao túng niềm tin của nạn nhân. Các nhóm tội phạm hoạt động như doanh nghiệp công nghệ, có KPI, phòng đào tạo và “bộ phận kỹ thuật” chuyên tạo nội dung lừa đảo bằng AI.
Để đối phó, Tiến sĩ Hải cho rằng Việt Nam cần đẩy mạnh điều tra số, hợp tác khu vực qua các chương trình như Mekong – Australia Partnership, đồng thời phát triển hệ thống cảnh báo sớm và giáo dục kỹ năng số cộng đồng. “Nếu không có chiến lược ứng phó phù hợp, các quốc gia như Việt Nam sẽ gặp khó khăn lớn trong việc bảo vệ công dân trước những hình thức lừa đảo gần như không thể nhận diện”, ông nhấn mạnh.
Theo: VietNamNet
