Sáng sớm ở Làng Trà Đông (xã Thiệu Trung, tỉnh Thanh Hóa), tiếng búa nhịp nhàng từ những lò nghề đúc đồng vang vọng, hòa lẫn mùi tro than và ánh lửa hồng quện trong gió. Người thợ cầm chày gõ đều tay lên mặt khuôn, tiếng leng keng cùng giọng cười nói tạo nên bản nhạc đời thường.
- Nước mắm Ba Làng – Vị mặn giữ hồn biển xứ Thanh
- Công an Hải Phòng điều tra vụ xây nhầm nhà trên đất người khác
- Ngư dân Hà Tĩnh trúng lớn mùa cá mờm cơm, thu nhập hàng chục triệu mỗi ngày
Ở Trà Đông, tiếng búa không chỉ là âm thanh lao động, mà còn là hơi thở, là ký ức của nhiều thế hệ, sợi dây gắn kết con người với cội nguồn xứ Thanh.
Hành trình ngàn năm của nghề đúc đồng
Làng Trà Đông, xưa gọi là Sơn Trang, dân gian quen gọi Kẻ Chè, cách trung tâm thành phố Thanh Hóa khoảng 12 km về phía Tây Bắc, thuộc vùng đất gắn với văn hóa Đông Sơn rực rỡ. Nghề đúc đồng nơi đây đã tồn tại hàng trăm năm, theo truyền thuyết, từ thời nhà Lý, dòng họ Vũ đã đưa nghề về làng. Câu ca dao dân gian vẫn còn lưu truyền: “Đất họ Lê, nghề họ Vũ”.
Ngoài ra, người dân còn kể rằng Đức Thánh Khổng Minh Không – vị thiền sư – đã truyền nghề đúc đồng cho dân làng. Để tưởng nhớ công lao ấy, vào thời vua Tự Đức (1848–1883), phường đúc đồng Trà Đông lập đền thờ, suy tôn Khổng Minh Không cùng hai ông họ Vũ làm tổ sư. Từ đó, việc thờ cúng tổ nghề trở thành nét văn hóa đặc trưng, nuôi dưỡng lòng tự hào và ý thức giữ gìn nghề trong từng thế hệ.

Trải qua nhiều thăng trầm, đến cuối những năm 1980, làng nghề bắt đầu sa sút. Cơ chế thị trường cùng sự tràn ngập sản phẩm công nghiệp khiến đồ đồng thủ công khó cạnh tranh. Hơn hai thập kỷ, lò đúc vốn đỏ lửa ngày đêm trở nên lạnh ngắt, nhiều nghệ nhân phải rời nghề để mưu sinh. Chỉ những người còn tình yêu với nghề mới bền bỉ, duy trì những lò đúc nhỏ lẻ trong làng.
Mãi đến những năm gần đây, cùng xu hướng phục hồi làng nghề truyền thống, nhờ tâm huyết của những nghệ nhân yêu nghề, tiếng búa, tiếng đe ở Trà Đông mới dần vang vọng trở lại. Năm 2018, nghề đúc đồng cổ truyền làng Trà Đông, xã Thiệu Trung ,được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể Quốc gia. Mỗi nhát búa hôm nay không chỉ là công việc, mà còn là lời nhắc nhớ về cội nguồn, về sự bền bỉ của nghề gắn bó với văn hóa xứ Thanh.
Những sản phẩm mang dấu ấn bàn tay người thợ
Bước vào xưởng, hình ảnh nghệ nhân và thợ trẻ miệt mài bên khuôn đất tạo nên cảnh tượng vừa quen vừa xúc động. Công đoạn làm khuôn đòi hỏi sự kiên nhẫn: đất sét nhuyễn, trộn rơm, nắn thành hình, khắc hoa văn. Riêng việc vẽ hoa văn trên trống đòi hỏi trí nhớ và bàn tay tinh xảo, sai một nét là phải làm lại từ đầu.

Khi đồng nung chảy, ánh kim loại sáng rực trong muôi sắt, người thợ phải nín thở đổ vào khuôn. Cả xưởng lặng im theo dõi, rồi vỡ òa khi kim loại đỏ chảy đầy khuôn. Tiếp theo là công đoạn nguội, mài, đánh bóng. Những vết búa, tiếng giũa, bàn tay chai sạn là minh chứng cho sự tỉ mỉ và kiên trì – đức tính truyền thống không thể thiếu trong lao động thủ công.

Sản phẩm Trà Đông đa dạng: trống đồng, chiêng, lư hương, chuông, tượng, đồ mỹ nghệ. Trong đó, trống đồng vẫn là niềm tự hào. Không ít chiếc trống đã được trưng bày trong các lễ hội văn hóa. Hoặc làm quà tặng trong các sự kiện trọng đại. Người dân ví von: “Mỗi sản phẩm đồng như đứa con, cầm lên nghe cả tiếng thở của mình trong đó.”

Hiện nay, làng duy trì khoảng 25 lò đúc lớn và 4 cơ sở sản xuất kinh doanh. Tạo việc làm cho hàng trăm lao động. Năm 2018, nghề đúc đồng chiếm gần một nửa tổng nguồn thu ngân sách xã. Đặc biệt, bốn nghệ nhân Lê Văn Bảy, Nguyễn Bá Châu, Lê Văn Dương và Đặng Ích Hoàn được Nhà nước phong tặng danh hiệu Nghệ nhân Ưu tú. Họ không chỉ phục dựng và phát triển nghề. Mà còn kiên trì truyền dạy cho lớp trẻ, giữ lửa cho nghề truyền thống. Người dân nơi đây chia sẻ: “Lửa tắt còn nhóm lại được, nghề tắt thì khó lắm. Tôi không muốn con cháu chỉ nghe kể quê mình từng có nghề.”


Những thách thức của nghề truyền thống
Dù quý giá, nghề đúc đồng vẫn đối mặt nhiều khó khăn. Những năm cuối thế kỷ XX, sản phẩm công nghiệp tràn ngập khiến đồ thủ công Trà Đông ế ẩm. Nhiều gia đình bỏ nghề, lò nguội lạnh, xưởng hoang vắng. Thanh niên đi làm công ty, hiếm người chịu bếp than đỏ quanh năm.
Nguyên liệu đồng biến động, chi phí than, điện, vận chuyển tăng cao. Trong khi sản phẩm thủ công khó cạnh tranh về giá và mẫu mã chưa đủ hấp dẫn người tiêu dùng hiện đại. Môi trường cũng là nỗi lo: khói than, bụi tro ảnh hưởng sức khỏe người thợ và sinh hoạt dân cư.
Nhân lực là thách thức lớn nhất. Cả làng chỉ còn khoảng trăm hộ bám nghề, lớp trẻ chưa đủ đam mê. Một nghệ nhân than: “Nghề cực mà thu nhập chẳng hơn bao, nên ít đứa trẻ mặn mà.”

Giữ nghề bằng truyền dạy và đổi mới
Những năm gần đây, nghề đúc đồng Trà Đông dần hồi sinh. Nghệ nhân tham gia hội chợ, triển lãm, nhận đơn đặt hàng từ các cơ quan văn hóa, du lịch. Trống, chuông, lư hương được làm kỷ vật trong các sự kiện lớn.
Trong dịp kỷ niệm 990 năm Thanh Hóa, làng thực hiện đúc trống đồng. Hình ảnh nghệ nhân tỉ mỉ rót từng muôi đồng trước sự chứng kiến của đông đảo người dân trở thành khoảnh khắc đáng nhớ. Với nhiều cụ cao niên, đó không chỉ là sản phẩm. Mà còn là biểu tượng gắn bó lâu đời với nghề truyền thống.
Các lớp truyền nghề nhỏ được mở ngay tại xưởng. Trẻ con từ 14–15 tuổi học nặn khuôn, vẽ hoa văn, một số thanh niên sau thời gian đi làm xa quay về thử sức. Du lịch trải nghiệm cũng được thử nghiệm: khách có thể xem quy trình đúc, thử gõ trống, mua đồ lưu niệm. Đây là hướng đi vừa bảo tồn, vừa tạo sinh kế, gắn kết văn hóa với cộng đồng.

( Ảnh: Truyền hình Thanh Hóa.)
Giá trị văn hóa và đạo đức nghề nghiệp
Mỗi nhát búa, mỗi nét hoa văn ở Trà Đông đều gửi gắm bài học về đức tính và văn hóa truyền thống. Người thợ rèn luyện kiên nhẫn, tỉ mỉ, cẩn trọng trong từng công đoạn. Học cách trung thực, trách nhiệm, xử lý vật liệu quý để sản phẩm hoàn hảo. Qua lễ tế tổ nghề, thờ Khổng Minh Không và hai ông họ Vũ. Lớp trẻ được nhắc nhở về cội nguồn, lòng tự hào dân tộc. Nghề không chỉ nuôi sống gia đình, mà còn kết nối cộng đồng, giữ gìn bản sắc văn hóa. Những giá trị ấy trở thành kim chỉ nam đạo đức. Giúp mỗi người hiểu rằng lao động là đức hạnh, bảo tồn nghề là trách nhiệm thiêng liêng. Và truyền thống luôn cần được vun đắp từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Tiếng búa còn ngân, nghề còn sống
Chiều muộn, khi nắng nhạt, tiếng búa vẫn vang vọng từ xưởng. Một chàng trai trẻ tay còn vụng nhưng ánh mắt sáng rực. Bên cạnh là người nghệ nhân già chỉ bảo tỉ mỉ. Khoảnh khắc ấy chứng minh rằng giữ nghề không chỉ là trách nhiệm của một thế hệ, mà là sự tiếp nối liên tục.
Mỗi nhát búa hôm nay là lời hẹn thầm với tương lai. Ngọn lửa đồng xứ Thanh sẽ không bao giờ tắt. Nghề đúc đồng Trà Đông không chỉ nuôi sống con người. Mà còn giữ lại hồn cốt của một vùng đất, giá trị đạo đức và văn hóa truyền thống. Để mỗi thế hệ sau đều hiểu rằng lao động, tôn trọng nghề và nối tiếp truyền thống là trách nhiệm thiêng liêng.
Theo: Báo Thanh Hoá và tổng hợp của tác giả
