Mùa táo mèo và bài toán sinh kế lâu dài

THANH HÓA — Ông Thao Nọ Gia, người Mông ở bản Pù Ngùa, đã chuyển đất núi cao sang trồng táo mèo và tạo nguồn thu lớn từ loại cây phù hợp với điều kiện canh tác thiếu nước.

Bước ngoặt của gia đình ông bắt đầu từ năm 2019, khi chính quyền xã Pù Nhi và Đồn Biên phòng Pù Nhi vận động đồng bào Mông thay đổi phương thức sản xuất trên những triền đất thiếu nước tưới. Từ hơn 5ha ban đầu, diện tích táo mèo của gia đình dần tăng lên hơn 7ha, với vụ thu hoạch đầu tiên mang về hơn 500 triệu đồng vào năm ngoái.

Ông Gia, 62 tuổi, cho biết gia đình bắt đầu thử nghiệm cây táo mèo sau khi nhận thấy loại cây này có khả năng chịu hạn tốt. Khi cây sinh trưởng thuận lợi, diện tích được mở rộng và trở thành nguồn thu đáng kể thay cho việc chỉ dựa vào nương ngô, nương lúa vốn phụ thuộc nhiều vào thời tiết.

“Từ chỗ sản xuất chỉ đủ ăn, có năm còn thiếu lương thực, nhờ cây táo mèo, gia đình tôi không còn lo đói ăn, ngược lại còn có điều kiện vươn lên làm giàu”, ông Gia chia sẻ.

Táo mèo, có tên khoa học Docynia indica, là loài cây bản địa mọc tự nhiên ở các khu rừng núi cao từ Himalaya sang Đông Nam Á và đặc biệt phổ biến tại vùng núi Tây Bắc Việt Nam. Quả được sử dụng theo nhiều cách, từ ăn tươi đến chế biến thành rượu, trà, giấm và nước ép.

Trong các khảo sát về sinh kế vùng núi, người Mông cùng các dân tộc Thái, Mường, Dao được xếp trong nhóm cộng đồng nghèo nhất cả nước, với tỷ lệ hộ nghèo cao gần gấp ba lần mức bình quân chung. Tập quán canh tác du canh kéo dài cũng góp phần làm đất suy giảm, khiến nhiều bản làng khó duy trì nguồn sinh kế ổn định.

Táo mèo có một lợi thế mà không phải cây trồng mới nào cũng có: loại cây này mọc gần những khu rừng nơi người Mông sinh sống, vì vậy việc phát triển nó cho phép người dân chuyển đổi sinh kế mà không nhất thiết phải rời khỏi vùng đất quen thuộc. Đến năm 2012, diện tích khai thác thương mại tại ba tỉnh trồng chính ở miền Bắc đạt khoảng 3.000ha, với sản lượng khoảng 6.500 tấn quả mỗi năm, sau đó tiếp tục mở rộng.

Những con số đó cho thấy câu chuyện của gia đình ông Gia không đứng riêng lẻ, mà nằm trong một xu hướng chuyển đổi sinh kế đã diễn ra ở vùng núi cao. Nhưng chính sự mở rộng nhanh cũng đưa mô hình này đến một câu hỏi khác: cây trồng tạo thu nhập tốt cho người dân hôm nay có bảo đảm được đầu ra khi ngày càng nhiều diện tích cùng cho quả?

Táo mèo được kỳ vọng trở thành cây thoát nghèo cho đồng bào Mông vùng biên. (Ảnh minh họa: THM)

Giới nghiên cứu nông lâm quốc tế từng cảnh báo, nếu diện tích táo mèo mở rộng ồ ạt trên toàn vùng Tây Bắc, thị trường quả tươi có nguy cơ bão hòa trong khi hoạt động chế biến sâu tại nhiều nơi vẫn còn manh mún, chất lượng chưa đồng đều. Vì vậy, hiệu quả của một vườn cây riêng lẻ chưa đồng nghĩa với việc hàng trăm hộ có thể cùng đạt kết quả tương tự nếu bài toán tiêu thụ chưa được giải quyết.

Bí thư Đảng ủy xã Pù Nhi, ông Đoàn Văn Trường, cho rằng việc phát triển loại cây này cần được tính toán bài bản thay vì nhân rộng tự phát.

“Chúng tôi đang nghiên cứu xây dựng mô hình trồng cây táo mèo như một hướng sinh kế mới cho đồng bào Mông vươn lên làm giàu. Trong thời gian tới, chính quyền địa phương tiếp tục vận động người dân thay đổi phương thức sản xuất, lựa chọn cây trồng phù hợp, trong đó có cây táo mèo để phát triển kinh tế”, ông Trường cho biết.

Theo ông Trường, táo mèo phù hợp với khí hậu, thổ nhưỡng vùng núi cao, không cần nhiều nước tưới và có giá trị kinh tế cao hơn nhiều cây trồng truyền thống. Tuy nhiên, để cây trở thành sinh kế bền vững, địa phương vẫn cần quy hoạch vùng trồng, hỗ trợ kỹ thuật và xây dựng đầu ra ổn định.

Từ hơn 5ha trồng thử nghiệm đến hơn 7ha, gia đình ông Gia đã có một kết quả cụ thể để nhìn vào: vụ thu hoạch đầu tiên đem về hơn 500 triệu đồng. Nhưng nếu mô hình tiếp tục được nhân rộng, hiệu quả lâu dài sẽ phụ thuộc không chỉ vào khả năng sinh trưởng của cây mà còn vào cách vùng trồng tổ chức sản xuất và tìm đầu ra cho sản phẩm.

Minh Tâm (tổng hợp)