Nguyễn Chích không chỉ là “kiến trúc sư” cho bước ngoặt chiến lược giúp nghĩa quân Lam Sơn thoát thế kìm kẹp, mà còn là một trong số ít những vị công thần khai quốc may mắn vượt qua được sự nghi kỵ của vương quyền thời hậu chiến để có được cái kết viên mãn.
- Trịnh Khả: Số phận bi hùng của vị hổ tướng dẫn đầu “Thiết Đột quân”, một khai quốc công thần triều Lê
- Trà Thái Nguyên – hành trình từ huyền thoại đến biểu tượng văn hóa Việt
- Dương Tự Minh: Vị Phò mã Lang lừng danh và Đức Thánh bất tử trong lòng dân
Tầm nhìn chiến lược và bước ngoặt định hình vương triều
Trong dòng chảy lịch sử của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, vai trò của Nguyễn Chích không chỉ dừng lại ở sức mạnh cơ lực của một võ tướng, mà nằm ở tư duy chiến lược vượt thời đại. Ông xuất thân từ xã Đông Ninh, huyện Đông Sơn, Thanh Hóa, trong một hoàn cảnh đặc biệt: mồ côi cả cha lẫn mẹ từ nhỏ,. Chính hoàn cảnh ấy đã trui rèn nên một Nguyễn Chích “ít nói, ít cười, hiền lành, trung thực” nhưng lại ẩn chứa một chí lớn phi thường.
Trước khi gia nhập vào dòng chảy chung của nghĩa quân Lam Sơn, Nguyễn Chích đã tự mình khẳng định tài năng của một thủ lĩnh độc lập. Khi nhà Hồ sụp đổ và quân Minh giày xéo đất nước, ông đã chọn vùng núi Hoàng và núi Nghiêu làm căn cứ địa,. Đây là một lựa chọn thể hiện nhãn quan quân sự sắc bén, bởi khu vực này có địa thế hiểm trở với vách núi dựng đứng và sông Hoàng bao bọc như một hào lũy tự nhiên, cực kỳ thuận lợi cho cả việc phòng thủ lẫn tiến công. Uy danh của ông lớn đến mức quân Minh không dám bén mảng đến cướp phá vùng Đông Sơn, thậm chí tướng giặc là Lương Nhữ Hốt dụ hàng cũng đành bất lực.
Tuy nhiên, tài năng của Nguyễn Chích chỉ thực sự bùng nổ và đi vào sử sách khi ông mang quân gia nhập với Lê Lợi vào cuối năm 1420. Lúc bấy giờ, cuộc khởi nghĩa Lam Sơn đang lâm vào thế bế tắc. Suốt từ năm 1418 đến 1423, nghĩa quân chỉ hoạt động quanh quẩn ở vùng núi rừng Thanh Hóa, liên tục bị quân Minh vây ráp và đánh bại, buộc Lê Lợi phải tạm thời giảng hòa để củng cố lực lượng.
Chính trong thời khắc “ngàn cân treo sợi tóc” đó, vào cuối năm 1424, Nguyễn Chích đã đưa ra một đề xuất mang tính lịch sử: Kế hoạch tiến vào Nghệ An. Ông tâu với Lê Lợi: “Nghệ An là nơi hiểm yếu, đất rộng người đông. Tôi đã từng qua lại Nghệ An nên rất thông thuộc đường đất. Nay hãy đánh trước lấy Trà Lân, chiếm cho được Nghệ An để làm chỗ đứng chân, rồi dựa vào nhân lực tài lực đất ấy mà quay ra đánh Đông Quan thì có thể tính xong việc dẹp yên thiên hạ”.
Lê Lợi đã sáng suốt chấp thuận kế sách này. Thực tế chiến trường đã chứng minh đây là chìa khóa vàng mở ra cánh cửa thắng lợi cho toàn bộ cuộc kháng chiến. Chỉ trong vòng chưa đầy một năm kể từ khi thực hiện kế hoạch của Nguyễn Chích, cục diện chiến tranh đã đảo chiều hoàn toàn. Quân Lam Sơn từ thế bị động đã hạ thành Trà Lân, đánh bại quân Minh ở Khả Lưu, Bồ Ải, rồi giải phóng một vùng rộng lớn từ Thanh Hóa vào đến Tân Bình, Thuận Hóa.
Các nhà sử học đánh giá rằng hiệu quả của một năm chuyển hướng chiến lược này còn lớn hơn cả 6 năm trước đó cộng lại. Sau này, nhà bác học Lê Quý Đôn trong sách Kiến văn tiểu lục đã khẳng định một cách đanh thép: Dù việc lấy hòa hiếu để kết thúc chiến tranh là mưu của Nguyễn Trãi, nhưng cái gốc rễ để tạo nên thế mạnh giúp ta giành thắng lợi hoàn toàn “thực chất là bắt đầu từ Lê Chích”.
Không chỉ là một nhà hoạch định chiến lược, Nguyễn Chích còn là một chỉ huy thực địa tài ba và một bậc thầy về tình báo. Trong các trận đánh lớn như trận Ba Lẫm hay trận Sách Khôi, ông đã thể hiện tài năng mật thám vượt trội. Đội ngũ gián điệp dưới trướng ông hoạt động hiệu quả, cung cấp những thông tin sống còn giúp quân Lam Sơn đánh bại hàng vạn quân địch của Trần Trí. Khi tiến quân ra Bắc, ông tiếp tục lập công lớn khi hạ thành Tiêu Diêu, Thị Cầu và trấn giữ ải Lê Hoa chặn đứng viện binh của Mộc Thạnh, góp phần kết thúc chiến tranh.
Bản lĩnh biết “giữ mình” và cái kết viên mãn sau cơn sóng gió
Sau ngày toàn thắng, Nguyễn Chích được phong làm công thần khai quốc, ban quốc tính (họ vua), trở thành Lê Chích và giữ tước Đình thượng hầu. Tuy nhiên, chốn quan trường thời bình đôi khi còn hiểm nguy hơn cả sa trường. Lịch sử đầu thời Hậu Lê ghi nhận những bi kịch đau lòng của các công thần khi vấp phải sự nghi kỵ của vương quyền về nguy cơ “tạo phản”.
Nguyễn Chích cũng không nằm ngoài vòng xoáy khắc nghiệt đó. Thời gian đầu tham gia triều chính, ông đã bị Lê Lợi cách chức. Dù sử sách không ghi chép cụ thể về tội lỗi dẫn đến việc này, nhưng các nhà nghiên cứu hiện đại phỏng đoán rằng đây là hệ quả của tâm lý “nghi ngại công thần” thường thấy ở các vị vua sáng lập triều đại. Đây là giai đoạn sinh tử đối với sinh mạng chính trị và cả tính mạng của ông.
Tuy nhiên, điều kỳ diệu là Nguyễn Chích đã trở thành một ngoại lệ hiếm hoi. Trong khi những người đồng đội lừng lẫy khác phải chịu kết cục bi thảm, ông bị cách chức nhưng vẫn giữ được mạng sống. Có lẽ chính bản tính “ít nói, hiền lành, trung thực” được ghi nhận từ thời trẻ đã cứu ông. Ông không bộc lộ sự kiêu ngạo, không tạo vây cánh lấn át quyền vua, nên dù bị nghi ngờ, ông vẫn an toàn vượt qua cơn bão táp chính trị.
Đến năm 1433, khi Lê Thái Tông lên nối ngôi, tài năng của Nguyễn Chích lại được trọng dụng. Ông được phục chức làm Đồng tổng quản châu Hóa, trấn thủ Thát ải. Một lần nữa, vị lão tướng lại khoác chiến bào để bảo vệ biên cương. Trong những năm tháng cuối đời phục vụ dưới triều Lê Thái Tông, Nguyễn Chích tiếp tục chứng minh giá trị “tuổi càng cao tài dụng binh càng lão luyện”. Khi quân Chiêm Thành quấy nhiễu biên giới phía Nam, ông đã hai lần chặn đánh tan tác quân địch, giữ yên bờ cõi. Không chỉ phòng thủ, ông còn lập công lớn trong hai lần mang quân đi đánh Chiêm Thành, khẳng định uy thế của Đại Việt.
Cuộc đời của Nguyễn Chích khép lại một cách trọn vẹn vào tháng Chạp năm 1448, hưởng thọ 67 tuổi. Khác với những công thần phải ra đi trong oan khuất, Nguyễn Chích mất khi đang tại vị và được triều đình ghi nhận công lao to lớn. Vua Lê Nhân Tông đã truy tặng ông chức Nhập nội tư không bình chương sự, tước Hiến quốc công, và ban thụy hiệu là Trinh Vũ.
Sự nghiệp của ông còn được nối dài và tôn vinh qua nhiều thế kỷ. Đến thời nhà Nguyễn, năm 1802, vua Gia Long đã liệt ông vào bậc công thần khai quốc nhà Lê thứ nhì. Tên tuổi của ông được lưu danh sử sách, được nhân dân lập đền thờ tại quê hương Đông Sơn và phường Hạc Thành (Thanh Hóa) để đời đời hương khói. Một chi tiết thú vị về cuộc đời ông là người bạn đời tri kỷ – bà Nguyễn Thị Bành. Bà không chỉ là vợ mà còn là một trong những nữ tướng hiếm hoi của lịch sử phong kiến Việt Nam, người đã sát cánh cùng ông trong những năm tháng gian khổ nhất.
Nhìn lại cuộc đời Nguyễn Chích, hậu thế thấy hình ảnh một vị tướng toàn tài: khởi đầu là một thủ lĩnh nông dân mưu trí, trở thành “đệ nhất mưu sĩ” định hình chiến lược cho cả một cuộc chiến tranh vệ quốc, và cuối cùng là một lão tướng trung thành trấn giữ biên cương. Việc ông thoát khỏi họa sát thân chốn triều đình không chỉ là sự may mắn, mà còn là minh chứng cho nhân cách khiêm cung và tài năng thực thụ – những giá trị vĩnh cửu giúp ông đứng vững trước mọi biến thiên của lịch sử.
