Giữa dòng xe cộ xoay quanh ngã ba đường Trường Thi – Bến Ngự – Lê Hoàn ở trung tâm phường Hạc Thành, Thanh Hóa, một nhà bia hai tầng tám mái, bốn đầu rồng chầu ra bốn hướng, vẫn lặng lẽ che chở một phiến đá hơn một thế kỷ tuổi mà ít ai dừng lại đọc.
- Vì sao kim cương không thể trở thành tài sản tích lũy như vàng?
- Lỗ hổng thời gian và những cuộc trở về từ hư vô đầy bí ẩn
- Kiến trúc và lịch sử tòa nhà Ngân hàng Nhà nước tại TP HCM
Người dân xứ Thanh gọi nơi ấy là Ngã ba Bia, và cái tên dân dã đã đi vào bản đồ hành chính: từ tên gọi tấm bia, thị xã Thanh Hóa từng đặt phố Trường Thi, đường Trường Thi, rồi phường Trường Thi, nay thuộc phường Hạc Thành. Giới nghiên cứu gọi đây là Bia Khuyến học, nhưng người xứ Thanh vẫn quen gọi bằng cái tên gắn với công năng nguyên thủy: Bia Trường Thi. Đây không phải một tấm bia ghi công đức chung chung, mà là bản khắc đá của một cuộc thỉnh cầu có thật, từng cứu một trường thi khỏi cảnh gần như tê liệt. Đằng sau hai chữ “khuyến học” quen thuộc ấy là câu chuyện về một trường thi từng bị bỏ dở, về một viên quan dám tâu lên triều đình, và một phần lịch sử khoa cử xứ Thanh mà không nhiều người còn nhớ trọn vẹn.
Một trường thi gần như biến mất

(Ảnh minh họa: THM)
Trường thi Hương Thanh Hóa từng có vị thế đáng nể. Ngay khoa thi Hương đầu tiên của triều Nguyễn, theo chiếu vua Gia Long năm 1807, Thanh Hóa đã là một trong số ít nơi được tổ chức thi, và đến năm Minh Mệnh thứ 2 (1821), cơ sở trường thi chính thức được xây dựng tại làng Thọ Hạc — nay thuộc phường Trường Thi, Thanh Hóa. Đây là một trong những trường thi Hương lâu đời và quy mô lớn của Bắc Hà thời Nguyễn.
Nhưng đến năm Mậu Tý, niên hiệu Đồng Khánh thứ 3 (1888), trường thi ấy gần như không còn hoạt động. Sĩ tử Thanh Hóa buộc phải sang thi nhờ ở trường thi Nghệ An — hành trình đi bộ nhiều ngày đường, mang theo lều chõng, bút nghiên, gạo nước, không có gì bảo đảm an toàn hay sức khỏe dọc đường. Hệ quả được một nghiên cứu về khoa cử Thanh Hóa dẫn lại từ chính nội dung bia: số sĩ tử đăng ký dự thi chỉ còn trên 700 người, trong khi số người thực sự đến dự thi chỉ còn trên 300 — một sự sụt giảm nghiêm trọng so với thời trường thi còn hoạt động tại chỗ, khi số sĩ tử mỗi khoa từng lên tới 1.000-2.000 người.
Lời tấu của viên tổng đốc họ Nguyễn
Người đứng ra nói lên tình cảnh ấy là Tổng đốc Thanh Hóa Nguyễn Thuật, hiệu Hà Đình (1842-1911). Bia ghi rõ ông xuất thân từ Phó bảng, quê Quảng Nam, đang giữ chức Tổng đốc Thanh Hóa khi soạn bài biểu, sau đổi về nhận chức Thượng thư Bộ Binh. Một vị quan gốc Quảng Nam đứng đơn xin cho sĩ tử một vùng đất khác quê hương mình được thi ngay tại chỗ — chi tiết đủ để thấy đây không phải thủ tục hành chính chiếu lệ.
Trong bài biểu dâng triều đình Huế, Nguyễn Thuật viện dẫn truyền thống hiếu học của xứ Thanh và việc triều đình từng đặt trường thi riêng cho vùng “đất thang mộc” để lập luận cho việc khôi phục trường thi tại chỗ. Ông không đơn độc: bia còn khắc tên Bố chính sứ Vương Duy Trinh, Án sát sứ Tôn Thất Luận, cùng các quan Lê Huy Phan và Đốc học Nguyễn Duy Tiến — một tập thể quan lại cùng đứng tên cho một thỉnh cầu vì việc học của dân.
Lời tấu ấy được triều đình chấp thuận. Cuối bài biểu trên bia là bản tóm tắt chiếu chỉ cho phép, do ba vị quan tại triều đình Huế ký xác nhận — bằng chứng bằng đá cho một quyết sách đã thành hiện thực: trường thi Hương Thanh Hóa được khôi phục.
Phiến đá được tạc giữa lòng thành phố

Sự kiện ấy được khắc vào đá vào ngày 16 tháng 3 năm Thành Thái thứ 3 (1891), khi thân sĩ tỉnh Thanh dựng bia ngay cạnh trường thi Hương, do giáo thụ Nguyễn Lương Bính trông coi và huấn đạo Nguyễn Úy viết chữ. Bia được tạc từ một khối đá liền, trán bia uốn cong như cánh cung chạm vân mây, diềm trang trí hoa lá, khắc chữ cả hai mặt — mặt trước hướng Đông Nam mang bài biểu của Nguyễn Thuật, mặt sau hướng Tây Bắc là lời ca tụng của sĩ phu Thanh Hóa dành cho các quan đã vì việc học mà lên tiếng.
Nhà bia bao bọc phiến đá cũng được xây cùng thời điểm, với kiến trúc khá cầu kỳ: hai tầng, tám mái, tầng một đắp nổi bốn đầu rồng quay ra bốn hướng, tầng hai có đầu đao uốn cong hình đuôi rồng cách điệu, trên nóc là hai đầu rồng chầu vào một vầng mặt trời. Toàn bộ xây bằng gạch vữa, riêng mái đắp vữa giả ngói ống — kỹ thuật xây dựng dân gian tinh xảo của thợ nề xứ Thanh, dùng để tôn vinh một văn bản hành chính vốn chỉ nằm gọn trên một phiến đá.
Một sự khôi phục, không phải khởi đầu
Nhìn lại toàn cảnh, cần nói rõ: đây là một cuộc khôi phục, không phải khai sinh. Trường thi Hương Thanh Hóa đã tồn tại từ năm 1821, và tiếp tục hoạt động đến tận khoa thi cuối cùng năm 1918 — tổng cộng 40 khoa thi, lấy đỗ 500 cử nhân, trong đó 430 người đỗ ngay tại trường thi Thanh Hóa, số còn lại đỗ ở các trường khác như Nghệ An hay Hà Nội trong những giai đoạn gián đoạn. Công lao thực sự của Nguyễn Thuật và các đồng liêu là chấm dứt một giai đoạn gián đoạn cụ thể, cứu vãn một định chế đang trên đà tê liệt, chứ không phải lần đầu mang lại trường thi cho vùng đất này — một sắc thái dễ bị bỏ qua nếu chỉ đọc cái tên “Bia Khuyến học”.
Với giá trị về lịch sử khoa cử, mỹ thuật kiến trúc thời Nguyễn và tinh thần hiếu học một vùng đất, Bia Trường Thi đã được công nhận Di tích lịch sử văn hóa cấp tỉnh năm 1998.
Ngày nay, khu vực quanh nhà bia đã đổi khác nhiều so với thời còn là sân trường thi Hương vắng vẻ ngoại ô. Ngã ba năm xưa nay nằm giữa lòng phố thị đông đúc, và ngay cả cái tên dân gian gắn liền với nó cũng không còn nguyên vẹn: sau một đợt điều chỉnh giao thông nhằm giảm ùn tắc, nút giao Ngã ba Bia cũ đã được gọi thành Ngã Tư Bia — một đổi thay nhỏ trong quy hoạch đô thị, nhưng lại chạm vào chính cái tên mà một cuộc thỉnh cầu học hành hơn một thế kỷ trước để lại cho hậu thế.
Người ta vẫn phóng xe qua ngã ba ấy mỗi ngày, phần lớn không biết rằng mái ngói cong sau vườn hoa nhỏ đang che một phiến đá từng ghi lại con số 300 sĩ tử ít ỏi của một khoa thi suýt biến mất, còn con phố họ vừa rẽ vào vẫn lặng lẽ mang tên một trường thi đã không còn dấu tích nào khác ngoài chính cái tên đó.
Nhật Minh (tổng hợp)
